Tiếng Việt
Ngán tiếng Anh là gì?
ngán tiếng Anh là to lose one's appetite /tuː luːz wʌnz ˈæpɪtaɪt/. Mất cảm giác thèm ăn, không muốn ăn nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to lose one's appetite
Ví dụ câu với ngán / to lose one's appetite
- 1
Sau khi bị bệnh, anh ấy đã ngán ăn nhiều ngày liền.
After being ill, he lost his appetite for several days.
- 2
Cô ấy ngán thức ăn dầu mỡ vì muốn ăn uống lành mạnh hơn.
She lost her appetite for greasy food because she wants to eat healthier.
Ghi chú dùng từ ngán
Ngán là trạng thái không còn cảm giác thèm ăn, thường do bệnh hoặc tâm trạng. Các từ liên quan: 'appetite' (cảm giác thèm ăn), 'loss of appetite' (mất cảm giác thèm ăn), 'anorexia' (chứng biếng ăn).
Video minh hoạ ngán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngán
Câu hỏi thường gặp về "ngán"
Ngán tiếng Anh là gì?
Ngán tiếng Anh là "to lose one's appetite" (động từ), nghĩa là: Mất cảm giác thèm ăn, không muốn ăn nữa.
"to lose one's appetite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to lose one's appetite" nghĩa tiếng Việt là "ngán". Ngán là trạng thái không còn cảm giác thèm ăn, thường do bệnh hoặc tâm trạng.
Phát âm "to lose one's appetite" như thế nào?
"to lose one's appetite" có phiên âm IPA /tuː luːz wʌnz ˈæpɪtaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to lose one's appetite"?
After being ill, he lost his appetite for several days. — Sau khi bị bệnh, anh ấy đã ngán ăn nhiều ngày liền.