Tiếng Việt
1 tuổi tiếng Anh là gì?
1 tuổi tiếng Anh là one year old /wʌn jɪr oʊld/. Trẻ em hoặc vật đã đạt tuổi một năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
one year old
Ví dụ câu với 1 tuổi / one year old
- 1
Cô bé mới tròn một tuổi hôm nay.
The baby is one year old today.
- 2
Chú chó này đã được một tuổi.
This dog is one year old.
Ghi chú dùng từ 1 tuổi
Dùng để chỉ độ tuổi của trẻ hoặc vật đã tròn một năm tuổi. Các từ liên quan: 'toddler' (trẻ mới biết đi), 'infant' (trẻ sơ sinh), 'birthday' (sinh nhật).
Video minh hoạ 1 tuổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 1 tuổi
Câu hỏi thường gặp về "1 tuổi"
1 tuổi tiếng Anh là gì?
1 tuổi tiếng Anh là "one year old", nghĩa là: Trẻ em hoặc vật đã đạt tuổi một năm.
"one year old" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"one year old" nghĩa tiếng Việt là "1 tuổi". Dùng để chỉ độ tuổi của trẻ hoặc vật đã tròn một năm tuổi.
Phát âm "one year old" như thế nào?
"one year old" có phiên âm IPA /wʌn jɪr oʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "one year old"?
The baby is one year old today. — Cô bé mới tròn một tuổi hôm nay.