The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ẵm tiếng Anh là gì?

ẵm tiếng Anh là carry in one's arms /ˈkæri ɪn wʌnz ɑrmz/. Mang hoặc bế một vật hoặc người bằng tay hoặc cánh tay.

Hình minh hoạ "ẵm" tiếng Anh là "carry in one's arms"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

carry in one's arms

Danh từ
/ˈkæri ɪn wʌnz ɑrmz/

Ví dụ câu với ẵm / carry in one's arms

  1. 1

    Cô bé ẵm con mèo đi dạo trong công viên.

    The girl carried the kitten in her arms while walking in the park.

  2. 2

    Anh ấy ẵm đứa trẻ qua đường an toàn.

    He carried the child across the street safely.

Ghi chú dùng từ ẵm

Từ 'ẵm' dùng để miêu tả hành động bế hoặc mang một vật hoặc người bằng tay hoặc cánh tay. Các từ liên quan gồm 'hold' (giữ), 'lift' (nâng), và 'hug' (ôm).

Video minh hoạ ẵm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ẵm

Câu hỏi thường gặp về "ẵm"

Ẵm tiếng Anh là gì?

Ẵm tiếng Anh là "carry in one's arms" (danh từ), nghĩa là: Mang hoặc bế một vật hoặc người bằng tay hoặc cánh tay.

"carry in one's arms" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"carry in one's arms" nghĩa tiếng Việt là "ẵm". Từ 'ẵm' dùng để miêu tả hành động bế hoặc mang một vật hoặc người bằng tay hoặc cánh tay.

Phát âm "carry in one's arms" như thế nào?

"carry in one's arms" có phiên âm IPA /ˈkæri ɪn wʌnz ɑrmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "carry in one's arms"?

The girl carried the kitten in her arms while walking in the park. — Cô bé ẵm con mèo đi dạo trong công viên.