Tiếng Việt
Quý 3 tiếng Anh là gì?
quý 3 tiếng Anh là the third quarter /ðə θɜrd ˈkwɔrtər/. Giai đoạn thứ ba trong một năm, bắt đầu từ tháng 7 đến tháng 9.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the third quarter
Ví dụ câu với quý 3 / the third quarter
- 1
The company's sales increased significantly in the third quarter.
Doanh số của công ty tăng đáng kể trong quý 3.
- 2
We usually review our progress at the end of the third quarter.
Chúng tôi thường xem xét tiến trình của mình vào cuối quý 3.
Ghi chú dùng từ quý 3
Quý 3 là phần của năm tài chính hoặc năm lịch, liên quan đến các hoạt động kinh doanh hoặc tài chính. Các từ liên quan: fiscal year (năm tài chính), quarter (quý), annual report (báo cáo hàng năm).
Video minh hoạ quý 3
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quý 3
Câu hỏi thường gặp về "quý 3"
Quý 3 tiếng Anh là gì?
Quý 3 tiếng Anh là "the third quarter" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn thứ ba trong một năm, bắt đầu từ tháng 7 đến tháng 9.
"the third quarter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the third quarter" nghĩa tiếng Việt là "quý 3". Quý 3 là phần của năm tài chính hoặc năm lịch, liên quan đến các hoạt động kinh doanh hoặc tài chính.
Phát âm "the third quarter" như thế nào?
"the third quarter" có phiên âm IPA /ðə θɜrd ˈkwɔrtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the third quarter"?
Doanh số của công ty tăng đáng kể trong quý 3. — The company's sales increased significantly in the third quarter.