The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đệ tam tiếng Anh là gì?

đệ tam tiếng Anh là The Third /ðə ˈθɜːrd/. Thứ tự thứ ba trong một chuỗi hoặc danh sách.

Hình minh hoạ "đệ tam" tiếng Anh là "The Third"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

The Third

Danh từ
/ðə ˈθɜːrd/

Ví dụ câu với đệ tam / The Third

  1. 1

    Anh ấy là đệ tam trong gia đình.

    He is the third child in the family.

  2. 2

    Chúng tôi đã mua đệ tam chiếc xe đó.

    We bought the third car.

Ghi chú dùng từ đệ tam

Đệ tam thường dùng để chỉ thứ tự thứ ba. Các từ liên quan gồm 'đệ nhị' (second), 'đệ nhất' (first), và 'thứ tự' (order).

Video minh hoạ đệ tam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đệ tam

Câu hỏi thường gặp về "đệ tam"

Đệ tam tiếng Anh là gì?

Đệ tam tiếng Anh là "The Third" (danh từ), nghĩa là: Thứ tự thứ ba trong một chuỗi hoặc danh sách.

"The Third" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"The Third" nghĩa tiếng Việt là "đệ tam". Đệ tam thường dùng để chỉ thứ tự thứ ba.

Phát âm "The Third" như thế nào?

"The Third" có phiên âm IPA /ðə ˈθɜːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "The Third"?

He is the third child in the family. — Anh ấy là đệ tam trong gia đình.