Tiếng Việt
Bính tiếng Anh là gì?
bính tiếng Anh là third heavenly stem /ˈθɜːrd ˈhɛv.ən.li stɛm/. Thứ tự thứ ba trong hệ thống Can Chi của Trung Quốc, dùng để đánh số thứ tự trong chu kỳ 10 năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
third heavenly stem
Ví dụ câu với bính / third heavenly stem
- 1
Trong lịch Trung Quốc, Bính là năm thứ ba trong chu kỳ Can Chi.
In the Chinese calendar, Bính is the third year in the Heavenly Stem cycle.
- 2
Bính Dần là năm thứ ba trong chu kỳ Can Chi, thường liên quan đến các yếu tố tự nhiên.
Bing Dần is the third year in the Heavenly Stem cycle, often associated with natural elements.
Ghi chú dùng từ bính
Bính là một trong mười Thiên Can trong hệ thống Can Chi của Trung Quốc, liên quan đến các năm trong chu kỳ 10 năm. Các từ liên quan gồm: Giáp (甲), Ất (乙), Bính (丙), Đinh (丁), Mậu (戊).
Video minh hoạ bính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bính
Câu hỏi thường gặp về "bính"
Bính tiếng Anh là gì?
Bính tiếng Anh là "third heavenly stem" (danh từ), nghĩa là: Thứ tự thứ ba trong hệ thống Can Chi của Trung Quốc, dùng để đánh số thứ tự trong chu kỳ 10 năm.
"third heavenly stem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"third heavenly stem" nghĩa tiếng Việt là "bính". Bính là một trong mười Thiên Can trong hệ thống Can Chi của Trung Quốc, liên quan đến các năm trong chu kỳ 10 năm.
Phát âm "third heavenly stem" như thế nào?
"third heavenly stem" có phiên âm IPA /ˈθɜːrd ˈhɛv.ən.li stɛm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "third heavenly stem"?
In the Chinese calendar, Bính is the third year in the Heavenly Stem cycle. — Trong lịch Trung Quốc, Bính là năm thứ ba trong chu kỳ Can Chi.