The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lần 3 tiếng Anh là gì?

lần 3 tiếng Anh là third time /θɜrd taɪm/. Lần thứ ba xảy ra hoặc thực hiện.

Hình minh hoạ "lần 3" tiếng Anh là "third time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

third time

Danh từ
/θɜrd taɪm/

Ví dụ câu với lần 3 / third time

  1. 1

    Tôi đã gặp anh ấy lần thứ ba hôm qua.

    I met him for the third time yesterday.

  2. 2

    Đây là lần thứ ba tôi cố gắng học tiếng Anh.

    This is the third time I am trying to learn English.

Ghi chú dùng từ lần 3

Là cách nói về sự kiện xảy ra thứ ba. Các từ liên quan: lần 1 (first time), lần 2 (second time), lần 4 (fourth time).

Video minh hoạ lần 3

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lần 3

Câu hỏi thường gặp về "lần 3"

Lần 3 tiếng Anh là gì?

Lần 3 tiếng Anh là "third time" (danh từ), nghĩa là: Lần thứ ba xảy ra hoặc thực hiện.

"third time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"third time" nghĩa tiếng Việt là "lần 3". Là cách nói về sự kiện xảy ra thứ ba.

Phát âm "third time" như thế nào?

"third time" có phiên âm IPA /θɜrd taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "third time"?

I met him for the third time yesterday. — Tôi đã gặp anh ấy lần thứ ba hôm qua.