The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mụ tiếng Anh là gì?

mụ tiếng Anh là Old woman /oʊld ˈwʊmən/. Bà già, người phụ nữ lớn tuổi.

Hình minh hoạ "mụ" tiếng Anh là "Old woman"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Old woman

Danh từ
/oʊld ˈwʊmən/

Ví dụ câu với mụ / Old woman

  1. 1

    Bà mụ đã giúp đỡ cô dâu trong ngày cưới.

    The old woman helped the bride on her wedding day.

  2. 2

    Người bà già kể những câu chuyện xưa cho các cháu nghe.

    The old woman told the children stories from the past.

Ghi chú dùng từ mụ

Mụ là từ dùng để gọi người phụ nữ lớn tuổi, thường mang ý nghĩa thân mật hoặc tôn trọng. Các từ liên quan: bà (grandmother), bà cụ (elderly woman), lão (elderly man).

Video minh hoạ mụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mụ

Câu hỏi thường gặp về "mụ"

Mụ tiếng Anh là gì?

Mụ tiếng Anh là "Old woman" (danh từ), nghĩa là: Bà già, người phụ nữ lớn tuổi.

"Old woman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Old woman" nghĩa tiếng Việt là "mụ". Mụ là từ dùng để gọi người phụ nữ lớn tuổi, thường mang ý nghĩa thân mật hoặc tôn trọng.

Phát âm "Old woman" như thế nào?

"Old woman" có phiên âm IPA /oʊld ˈwʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Old woman"?

The old woman helped the bride on her wedding day. — Bà mụ đã giúp đỡ cô dâu trong ngày cưới.