Tiếng Việt
Sinh nhật 1 tuổi tiếng Anh là gì?
sinh nhật 1 tuổi tiếng Anh là first birthday /ˈfɜːrst ˈbɜːrθdeɪ/. Lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ nhất của một đứa trẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first birthday
Ví dụ câu với sinh nhật 1 tuổi / first birthday
- 1
Chúng tôi đã tổ chức sinh nhật 1 tuổi cho bé gái của mình.
We organized a first birthday party for our baby girl.
- 2
Bạn có nhớ sinh nhật 1 tuổi của em trai không?
Do you remember your little brother's first birthday?
Ghi chú dùng từ sinh nhật 1 tuổi
Sinh nhật 1 tuổi là dịp đặc biệt đánh dấu một năm trôi qua kể từ ngày sinh của trẻ. Các từ liên quan: 'birthday' (sinh nhật), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'child' (trẻ em).
Video minh hoạ sinh nhật 1 tuổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh nhật 1 tuổi
Câu hỏi thường gặp về "sinh nhật 1 tuổi"
Sinh nhật 1 tuổi tiếng Anh là gì?
Sinh nhật 1 tuổi tiếng Anh là "first birthday" (danh từ), nghĩa là: Lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ nhất của một đứa trẻ.
"first birthday" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first birthday" nghĩa tiếng Việt là "sinh nhật 1 tuổi". Sinh nhật 1 tuổi là dịp đặc biệt đánh dấu một năm trôi qua kể từ ngày sinh của trẻ.
Phát âm "first birthday" như thế nào?
"first birthday" có phiên âm IPA /ˈfɜːrst ˈbɜːrθdeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first birthday"?
We organized a first birthday party for our baby girl. — Chúng tôi đã tổ chức sinh nhật 1 tuổi cho bé gái của mình.