Tiếng Việt
2 lần tiếng Anh là gì?
2 lần tiếng Anh là twice /twaɪs/. Hai lần, tức là hai lần xảy ra hoặc thực hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
twice
Ví dụ câu với 2 lần / twice
- 1
Tôi đã gặp anh ấy hai lần trong tuần này.
I met him twice this week.
- 2
Cô ấy đã đọc cuốn sách đó hai lần.
She has read that book twice.
Ghi chú dùng từ 2 lần
Từ này dùng để chỉ số lần xảy ra hoặc thực hiện một hành động. Các từ liên quan: 'once' (một lần), 'thrice' (ba lần, ít phổ biến hơn).
Video minh hoạ 2 lần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 2 lần
Câu hỏi thường gặp về "2 lần"
2 lần tiếng Anh là gì?
2 lần tiếng Anh là "twice" (danh từ), nghĩa là: Hai lần, tức là hai lần xảy ra hoặc thực hiện.
"twice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"twice" nghĩa tiếng Việt là "2 lần". Từ này dùng để chỉ số lần xảy ra hoặc thực hiện một hành động.
Phát âm "twice" như thế nào?
"twice" có phiên âm IPA /twaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "twice"?
I met him twice this week. — Tôi đã gặp anh ấy hai lần trong tuần này.