Tiếng Việt
Công tắc 2 chiều tiếng Anh là gì?
công tắc 2 chiều tiếng Anh là two-way switch /ˈtuː weɪ swɪtʃ/. Công tắc dùng để điều khiển đèn hoặc thiết bị điện từ hai hướng khác nhau, cho phép bật tắt từ hai vị trí khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
two-way switch
Ví dụ câu với công tắc 2 chiều / two-way switch
- 1
Bạn có thể bật đèn từ hai phía của căn phòng nhờ công tắc 2 chiều.
You can turn on the light from two different sides using a two-way switch.
- 2
Lắp đặt công tắc 2 chiều giúp dễ dàng kiểm soát đèn từ hai chỗ khác nhau.
Installing a two-way switch makes it easy to control the light from two different locations.
Ghi chú dùng từ công tắc 2 chiều
Công tắc 2 chiều thường dùng trong hệ thống chiếu sáng trong nhà để thuận tiện hơn khi bật tắt từ hai phía. Các thuật ngữ liên quan: 'single-pole switch' (công tắc một chiều), 'lighting control' (điều khiển chiếu sáng), 'electrical wiring' (dây điện).
Video minh hoạ công tắc 2 chiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công tắc 2 chiều
Câu hỏi thường gặp về "công tắc 2 chiều"
Công tắc 2 chiều tiếng Anh là gì?
Công tắc 2 chiều tiếng Anh là "two-way switch" (danh từ), nghĩa là: Công tắc dùng để điều khiển đèn hoặc thiết bị điện từ hai hướng khác nhau, cho phép bật tắt từ hai vị trí khác nhau.
"two-way switch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"two-way switch" nghĩa tiếng Việt là "công tắc 2 chiều". Công tắc 2 chiều thường dùng trong hệ thống chiếu sáng trong nhà để thuận tiện hơn khi bật tắt từ hai phía.
Phát âm "two-way switch" như thế nào?
"two-way switch" có phiên âm IPA /ˈtuː weɪ swɪtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "two-way switch"?
You can turn on the light from two different sides using a two-way switch. — Bạn có thể bật đèn từ hai phía của căn phòng nhờ công tắc 2 chiều.