Tiếng Việt
Bảo hiểm 2 chiều tiếng Anh là gì?
bảo hiểm 2 chiều tiếng Anh là two-way insurance /tu-weɪ ɪnˈʃʊrəns/. Bảo hiểm hai chiều bao gồm cả quyền lợi và trách nhiệm của cả hai bên trong hợp đồng bảo hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
two-way insurance
Ví dụ câu với bảo hiểm 2 chiều / two-way insurance
- 1
Hợp đồng bảo hiểm hai chiều này giúp bảo vệ cả người mua và người bán.
This two-way insurance contract helps protect both the buyer and the seller.
- 2
Bạn nên xem xét kỹ các điều khoản của bảo hiểm hai chiều trước khi ký hợp đồng.
You should carefully review the terms of the two-way insurance before signing the contract.
Ghi chú dùng từ bảo hiểm 2 chiều
Bảo hiểm hai chiều là loại bảo hiểm bảo vệ quyền lợi của cả hai bên trong hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo hiểm', 'hợp đồng', 'quyền lợi'.
Video minh hoạ bảo hiểm 2 chiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo hiểm 2 chiều
Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm 2 chiều"
Bảo hiểm 2 chiều tiếng Anh là gì?
Bảo hiểm 2 chiều tiếng Anh là "two-way insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm hai chiều bao gồm cả quyền lợi và trách nhiệm của cả hai bên trong hợp đồng bảo hiểm.
"two-way insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"two-way insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm 2 chiều". Bảo hiểm hai chiều là loại bảo hiểm bảo vệ quyền lợi của cả hai bên trong hợp đồng.
Phát âm "two-way insurance" như thế nào?
"two-way insurance" có phiên âm IPA /tu-weɪ ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "two-way insurance"?
This two-way insurance contract helps protect both the buyer and the seller. — Hợp đồng bảo hiểm hai chiều này giúp bảo vệ cả người mua và người bán.