Tiếng Việt
Bà cụ tiếng Anh là gì?
bà cụ tiếng Anh là old woman /əʊld ˈwʊmən/. Một người phụ nữ cao tuổi, thường là bà ngoại hoặc bà nội trong gia đình hoặc người cao tuổi trong cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
old woman
Ví dụ câu với bà cụ / old woman
- 1
The old woman sat on the bench feeding the birds.
Bà cụ ngồi trên ghế đá cho chim ăn.
- 2
She visited her grandmother, the old woman, every Sunday.
Cô ấy thăm bà ngoại, bà cụ, mỗi Chủ nhật.
Ghi chú dùng từ bà cụ
Bà cụ là cách gọi kính trọng người phụ nữ lớn tuổi trong tiếng Việt. Các từ liên quan: bà (grandmother), cụ (elderly person), người cao tuổi (elderly person).
Video minh hoạ bà cụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bà cụ
Câu hỏi thường gặp về "bà cụ"
Bà cụ tiếng Anh là gì?
Bà cụ tiếng Anh là "old woman" (danh từ), nghĩa là: Một người phụ nữ cao tuổi, thường là bà ngoại hoặc bà nội trong gia đình hoặc người cao tuổi trong cộng đồng.
"old woman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"old woman" nghĩa tiếng Việt là "bà cụ". Bà cụ là cách gọi kính trọng người phụ nữ lớn tuổi trong tiếng Việt.
Phát âm "old woman" như thế nào?
"old woman" có phiên âm IPA /əʊld ˈwʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "old woman"?
Bà cụ ngồi trên ghế đá cho chim ăn. — The old woman sat on the bench feeding the birds.