The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nữ hoàng ai cập tiếng Anh là gì?

nữ hoàng ai cập tiếng Anh là Queen of Egypt /kwiːn əv ˈiːʤɪpt/. Nữ hoàng của Ai Cập, thường là vương hậu hoặc nữ hoàng trong lịch sử Ai Cập cổ đại.

Hình minh hoạ "nữ hoàng ai cập" tiếng Anh là "Queen of Egypt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Queen of Egypt

Danh từ
/kwiːn əv ˈiːʤɪpt/

Ví dụ câu với nữ hoàng ai cập / Queen of Egypt

  1. 1

    Cleopatra là nữ hoàng Ai Cập nổi tiếng trong lịch sử thế giới.

    Cleopatra was a famous Queen of Egypt in world history.

  2. 2

    Nữ hoàng Ai Cập thường có quyền lực lớn trong triều đình.

    The Queen of Egypt often held great power in the court.

Ghi chú dùng từ nữ hoàng ai cập

Nữ hoàng Ai Cập là người đứng đầu đất nước cổ đại này. Các thuật ngữ liên quan: Pharaoh (pharaon - vua Ai Cập cổ đại), Dynasty (triều đại), Monarchy (chế độ quân chủ).

Video minh hoạ nữ hoàng ai cập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nữ hoàng ai cập

Câu hỏi thường gặp về "nữ hoàng ai cập"

Nữ hoàng ai cập tiếng Anh là gì?

Nữ hoàng ai cập tiếng Anh là "Queen of Egypt" (danh từ), nghĩa là: Nữ hoàng của Ai Cập, thường là vương hậu hoặc nữ hoàng trong lịch sử Ai Cập cổ đại.

"Queen of Egypt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Queen of Egypt" nghĩa tiếng Việt là "nữ hoàng ai cập". Nữ hoàng Ai Cập là người đứng đầu đất nước cổ đại này.

Phát âm "Queen of Egypt" như thế nào?

"Queen of Egypt" có phiên âm IPA /kwiːn əv ˈiːʤɪpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Queen of Egypt"?

Cleopatra was a famous Queen of Egypt in world history. — Cleopatra là nữ hoàng Ai Cập nổi tiếng trong lịch sử thế giới.