The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự kiện người do thái rời bỏ ai cập tiếng Anh là gì?

sự kiện người do thái rời bỏ ai cập tiếng Anh là Exodus /ˈɛk.sə.dəs/. Sự kiện người Do Thái rời bỏ Ai Cập để thoát khỏi nô lệ.

Hình minh hoạ "sự kiện người do thái rời bỏ ai cập" tiếng Anh là "Exodus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Exodus

Danh từ
/ˈɛk.sə.dəs/

Ví dụ câu với sự kiện người do thái rời bỏ ai cập / Exodus

  1. 1

    Cuộc Xuất Hành của người Do Thái đã được ghi lại trong Kinh Thánh.

    The Exodus of the Jews from Egypt is a significant event in religious history.

  2. 2

    Trong lịch sử, Exodus đề cập đến cuộc di cư lớn của người Do Thái khỏi Ai Cập.

    The Exodus marked the beginning of the Jewish diaspora.

Ghi chú dùng từ sự kiện người do thái rời bỏ ai cập

Exodus là thuật ngữ chỉ sự rời bỏ hoặc di cư hàng loạt, thường dùng trong lịch sử và tôn giáo. Các từ liên quan: migration (di cư), diaspora (khu vực phân tán của dân tộc), escape (thoát khỏi).

Video minh hoạ sự kiện người do thái rời bỏ ai cập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự kiện người do thái rời bỏ ai cập

Câu hỏi thường gặp về "sự kiện người do thái rời bỏ ai cập"

Sự kiện người do thái rời bỏ ai cập tiếng Anh là gì?

Sự kiện người do thái rời bỏ ai cập tiếng Anh là "Exodus" (danh từ), nghĩa là: Sự kiện người Do Thái rời bỏ Ai Cập để thoát khỏi nô lệ.

"Exodus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Exodus" nghĩa tiếng Việt là "sự kiện người do thái rời bỏ ai cập". Exodus là thuật ngữ chỉ sự rời bỏ hoặc di cư hàng loạt, thường dùng trong lịch sử và tôn giáo.

Phát âm "Exodus" như thế nào?

"Exodus" có phiên âm IPA /ˈɛk.sə.dəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Exodus"?

The Exodus of the Jews from Egypt is a significant event in religious history. — Cuộc Xuất Hành của người Do Thái đã được ghi lại trong Kinh Thánh.