Tiếng Việt
Tài không đợi tuổi tiếng Anh là gì?
tài không đợi tuổi tiếng Anh là talent knows no age /ˈtæl.ənt nəʊz nəʊ eɪdʒ/. Câu thành ngữ nhấn mạnh rằng khả năng và tài năng không bị giới hạn bởi tuổi tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
talent knows no age
Ví dụ câu với tài không đợi tuổi / talent knows no age
- 1
He started learning the piano at 70, proving that talent knows no age.
Anh ấy bắt đầu học đàn piano khi 70 tuổi, chứng tỏ tài năng không đợi tuổi.
- 2
Many artists find success late in life, showing that talent knows no age.
Nhiều nghệ sĩ thành công muộn trong đời, cho thấy tài năng không đợi tuổi.
Ghi chú dùng từ tài không đợi tuổi
Câu thành ngữ này nhấn mạnh rằng khả năng không bị giới hạn bởi tuổi tác. Các từ liên quan: 'age' (tuổi), 'ability' (khả năng), 'potential' (tiềm năng).
Video minh hoạ tài không đợi tuổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài không đợi tuổi
Câu hỏi thường gặp về "tài không đợi tuổi"
Tài không đợi tuổi tiếng Anh là gì?
Tài không đợi tuổi tiếng Anh là "talent knows no age" (cụm từ), nghĩa là: Câu thành ngữ nhấn mạnh rằng khả năng và tài năng không bị giới hạn bởi tuổi tác.
"talent knows no age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"talent knows no age" nghĩa tiếng Việt là "tài không đợi tuổi". Câu thành ngữ này nhấn mạnh rằng khả năng không bị giới hạn bởi tuổi tác.
Phát âm "talent knows no age" như thế nào?
"talent knows no age" có phiên âm IPA /ˈtæl.ənt nəʊz nəʊ eɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "talent knows no age"?
Anh ấy bắt đầu học đàn piano khi 70 tuổi, chứng tỏ tài năng không đợi tuổi. — He started learning the piano at 70, proving that talent knows no age.