Tiếng Việt
Âm chân răng tiếng Anh là gì?
âm chân răng tiếng Anh là dental sound /ˈdɛntəl saʊnd/. Âm thanh phát ra khi răng cọ xát hoặc va chạm nhau, thường gặp khi kiểm tra răng hoặc trong quá trình ăn nhai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dental sound
Ví dụ câu với âm chân răng / dental sound
- 1
Bác sĩ kiểm tra âm chân răng để phát hiện các vấn đề về răng miệng.
The dentist listened to the dental sound to check for cavities.
- 2
Âm chân răng có thể cho biết tình trạng sức khỏe răng miệng của bạn.
Dental sound can indicate the health condition of your teeth.
Ghi chú dùng từ âm chân răng
Âm chân răng là âm thanh khi răng chạm nhau, liên quan đến kiểm tra răng miệng. Các thuật ngữ liên quan: 'dental hygiene' (vệ sinh răng miệng), 'cavity' (sâu răng), 'brushing' (đánh răng).
Video minh hoạ âm chân răng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm chân răng
Câu hỏi thường gặp về "âm chân răng"
Âm chân răng tiếng Anh là gì?
Âm chân răng tiếng Anh là "dental sound" (danh từ), nghĩa là: Âm thanh phát ra khi răng cọ xát hoặc va chạm nhau, thường gặp khi kiểm tra răng hoặc trong quá trình ăn nhai.
"dental sound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dental sound" nghĩa tiếng Việt là "âm chân răng". Âm chân răng là âm thanh khi răng chạm nhau, liên quan đến kiểm tra răng miệng.
Phát âm "dental sound" như thế nào?
"dental sound" có phiên âm IPA /ˈdɛntəl saʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dental sound"?
The dentist listened to the dental sound to check for cavities. — Bác sĩ kiểm tra âm chân răng để phát hiện các vấn đề về răng miệng.