The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Âm phổ tiếng Anh là gì?

âm phổ tiếng Anh là sound spectrum /saʊnd ˈspɛktrəm/. Dải tần số của âm thanh, thể hiện các mức độ cường độ khác nhau của âm.

Hình minh hoạ "âm phổ" tiếng Anh là "sound spectrum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sound spectrum

Danh từ
/saʊnd ˈspɛktrəm/

Ví dụ câu với âm phổ / sound spectrum

  1. 1

    Âm phổ của bài hát này rất phong phú.

    The sound spectrum of this song is very rich.

  2. 2

    Chúng ta có thể phân tích âm phổ để hiểu rõ hơn về âm thanh.

    We can analyze the sound spectrum to better understand the sound.

Ghi chú dùng từ âm phổ

Âm phổ là khái niệm trong âm học mô tả các tần số của âm thanh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tần số' (frequency), 'độ lớn' (amplitude), và 'dải tần' (frequency range).

Video minh hoạ âm phổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với âm phổ

Câu hỏi thường gặp về "âm phổ"

Âm phổ tiếng Anh là gì?

Âm phổ tiếng Anh là "sound spectrum" (danh từ), nghĩa là: Dải tần số của âm thanh, thể hiện các mức độ cường độ khác nhau của âm.

"sound spectrum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sound spectrum" nghĩa tiếng Việt là "âm phổ". Âm phổ là khái niệm trong âm học mô tả các tần số của âm thanh.

Phát âm "sound spectrum" như thế nào?

"sound spectrum" có phiên âm IPA /saʊnd ˈspɛktrəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sound spectrum"?

The sound spectrum of this song is very rich. — Âm phổ của bài hát này rất phong phú.