Tiếng Việt
Ót ét tiếng Anh là gì?
ót ét tiếng Anh là creaking sound /ˈkriː.kɪŋ saʊnd/. Âm thanh kẽ răng, răng cưa phát ra khi vật cọ xát hoặc bị kéo căng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
creaking sound
Ví dụ câu với ót ét / creaking sound
- 1
Cánh cửa cũ phát ra tiếng kẽ răng mỗi khi mở ra.
The old door made a creaking sound every time I opened it.
- 2
Gỗ bị ẩm ướt tạo ra tiếng kẽ răng khi chịu lực.
Moist wood produces a creaking sound under pressure.
Ghi chú dùng từ ót ét
Từ 'creaking sound' mô tả âm thanh kẽ răng, thường do vật thể cọ xát hoặc bị kéo căng. Các từ liên quan gồm 'squeak' (tiếng kêu chói tai), 'rattle' (tiếng lạo xạo), và 'groan' (tiếng rên rỉ).
Video minh hoạ ót ét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ót ét
Câu hỏi thường gặp về "ót ét"
Ót ét tiếng Anh là gì?
Ót ét tiếng Anh là "creaking sound" (danh từ), nghĩa là: Âm thanh kẽ răng, răng cưa phát ra khi vật cọ xát hoặc bị kéo căng.
"creaking sound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"creaking sound" nghĩa tiếng Việt là "ót ét". Từ 'creaking sound' mô tả âm thanh kẽ răng, thường do vật thể cọ xát hoặc bị kéo căng.
Phát âm "creaking sound" như thế nào?
"creaking sound" có phiên âm IPA /ˈkriː.kɪŋ saʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "creaking sound"?
The old door made a creaking sound every time I opened it. — Cánh cửa cũ phát ra tiếng kẽ răng mỗi khi mở ra.