The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Âm cực tiếng Anh là gì?

âm cực tiếng Anh là cathode /ˈkæθoʊd/. Điện cực âm trong một thiết bị điện tử hoặc mạch điện.

Hình minh hoạ "âm cực" tiếng Anh là "cathode"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cathode

Danh từ
/ˈkæθoʊd/

Ví dụ câu với âm cực / cathode

  1. 1

    Dòng điện chảy từ cực dương sang cực âm qua mạch.

    Electric current flows from the positive to the negative terminal.

  2. 2

    Cực âm của pin là nơi tiếp xúc với cực dương của thiết bị.

    The cathode of the battery contacts the positive terminal of the device.

Ghi chú dùng từ âm cực

Âm cực là điện cực mang điện tích âm trong các thiết bị điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có anode (dương cực), điện cực, và dòng điện.

Video minh hoạ âm cực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với âm cực

Câu hỏi thường gặp về "âm cực"

Âm cực tiếng Anh là gì?

Âm cực tiếng Anh là "cathode" (danh từ), nghĩa là: Điện cực âm trong một thiết bị điện tử hoặc mạch điện.

"cathode" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cathode" nghĩa tiếng Việt là "âm cực". Âm cực là điện cực mang điện tích âm trong các thiết bị điện.

Phát âm "cathode" như thế nào?

"cathode" có phiên âm IPA /ˈkæθoʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cathode"?

Electric current flows from the positive to the negative terminal. — Dòng điện chảy từ cực dương sang cực âm qua mạch.