Tiếng Việt
Âm ti tiếng Anh là gì?
âm ti tiếng Anh là netherworld /ˈnɛð.əˌwɜːld/. Thế giới dưới đất hoặc thế giới của linh hồn sau khi chết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
netherworld
Ví dụ câu với âm ti / netherworld
- 1
Trong truyện cổ tích, nhân vật thường đi xuống âm ti để gặp các linh hồn.
In fairy tales, characters often go to the netherworld to meet spirits.
- 2
Nhiều người tin rằng có một thế giới âm ti nơi các linh hồn trú ngụ.
Many believe there is a netherworld where spirits dwell.
Ghi chú dùng từ âm ti
Âm ti là thế giới của các linh hồn hoặc linh hồn sau khi chết. Các thuật ngữ liên quan: 'hades' (địa ngục), 'underworld' (thế giới dưới đất), 'spirit world' (thế giới linh hồn).
Video minh hoạ âm ti
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm ti
Câu hỏi thường gặp về "âm ti"
Âm ti tiếng Anh là gì?
Âm ti tiếng Anh là "netherworld" (danh từ), nghĩa là: Thế giới dưới đất hoặc thế giới của linh hồn sau khi chết.
"netherworld" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"netherworld" nghĩa tiếng Việt là "âm ti". Âm ti là thế giới của các linh hồn hoặc linh hồn sau khi chết.
Phát âm "netherworld" như thế nào?
"netherworld" có phiên âm IPA /ˈnɛð.əˌwɜːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "netherworld"?
In fairy tales, characters often go to the netherworld to meet spirits. — Trong truyện cổ tích, nhân vật thường đi xuống âm ti để gặp các linh hồn.