Tiếng Việt
Âm bản tiếng Anh là gì?
âm bản tiếng Anh là negative /ˈnɛgətɪv/. Ảnh hoặc bản ghi thể hiện các đặc điểm màu sắc và hình dạng của hình ảnh hoặc vật thể, thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc in ấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
negative
Ví dụ câu với âm bản / negative
- 1
Ảnh âm bản của bức chân dung rất rõ nét.
The negative of the photograph captured the fine details clearly.
- 2
Chúng tôi đã quét âm bản để chỉnh sửa trước khi in.
We scanned the negative to edit it before printing.
Ghi chú dùng từ âm bản
Âm bản là bản ghi âm hoặc hình ảnh chưa in ra, thường dùng trong nhiếp ảnh. Các từ liên quan: 'positive' (âm dương), 'print' (in ấn), 'photography' (nhiếp ảnh).
Video minh hoạ âm bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm bản
Câu hỏi thường gặp về "âm bản"
Âm bản tiếng Anh là gì?
Âm bản tiếng Anh là "negative", nghĩa là: Ảnh hoặc bản ghi thể hiện các đặc điểm màu sắc và hình dạng của hình ảnh hoặc vật thể, thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc in ấn.
"negative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"negative" nghĩa tiếng Việt là "âm bản". Âm bản là bản ghi âm hoặc hình ảnh chưa in ra, thường dùng trong nhiếp ảnh.
Phát âm "negative" như thế nào?
"negative" có phiên âm IPA /ˈnɛgətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "negative"?
The negative of the photograph captured the fine details clearly. — Ảnh âm bản của bức chân dung rất rõ nét.