Tiếng Việt
Âm tố tiếng Anh là gì?
âm tố tiếng Anh là phoneme /ˈfəʊniːm/. Âm tố là đơn vị âm nhỏ nhất trong ngôn ngữ, tạo thành âm vị trong từ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
phoneme
Ví dụ câu với âm tố / phoneme
- 1
Trong từ 'bạn', có ba âm tố: /b/, /a/, /n/.
The word 'cat' has three phonemes: /k/, /æ/, /t/.
- 2
Phân tích âm tố giúp hiểu rõ cách phát âm của từ.
Analyzing phonemes helps understand how to pronounce words.
Ghi chú dùng từ âm tố
Âm tố là thành phần cơ bản của âm vị trong ngôn ngữ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'âm vị' (phoneme), 'âm vị học' (phonology), và 'phát âm' (pronunciation).
Video minh hoạ âm tố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm tố
Câu hỏi thường gặp về "âm tố"
Âm tố tiếng Anh là gì?
Âm tố tiếng Anh là "phoneme" (danh từ), nghĩa là: Âm tố là đơn vị âm nhỏ nhất trong ngôn ngữ, tạo thành âm vị trong từ.
"phoneme" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"phoneme" nghĩa tiếng Việt là "âm tố". Âm tố là thành phần cơ bản của âm vị trong ngôn ngữ.
Phát âm "phoneme" như thế nào?
"phoneme" có phiên âm IPA /ˈfəʊniːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "phoneme"?
The word 'cat' has three phonemes: /k/, /æ/, /t/. — Trong từ 'bạn', có ba âm tố: /b/, /a/, /n/.