The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ám hiệu thường tiếng Anh là gì?

ám hiệu thường tiếng Anh là common signal /ˈkɒmən ˈsɪɡnəl/. Dấu hiệu chung dùng để truyền đạt thông tin hoặc tín hiệu chung trong một nhóm hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "ám hiệu thường" tiếng Anh là "common signal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

common signal

Danh từ
/ˈkɒmən ˈsɪɡnəl/

Ví dụ câu với ám hiệu thường / common signal

  1. 1

    Các chiến sĩ sử dụng ám hiệu thường để truyền đạt lệnh trong chiến tranh.

    Soldiers use common signals to communicate orders during the war.

  2. 2

    Trong thể thao, các đội thường có các ám hiệu thường để chỉ chiến thuật cho nhau.

    In sports, teams often have common signals to indicate tactics to each other.

Ghi chú dùng từ ám hiệu thường

Ám hiệu thường là các dấu hiệu chung được sử dụng để truyền đạt thông tin nhanh chóng trong các tình huống cần thiết. Các thuật ngữ liên quan gồm 'signal' (tín hiệu), 'cue' (điềm báo), 'sign' (dấu hiệu).

Video minh hoạ ám hiệu thường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ám hiệu thường

Câu hỏi thường gặp về "ám hiệu thường"

Ám hiệu thường tiếng Anh là gì?

Ám hiệu thường tiếng Anh là "common signal" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu chung dùng để truyền đạt thông tin hoặc tín hiệu chung trong một nhóm hoặc tổ chức.

"common signal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"common signal" nghĩa tiếng Việt là "ám hiệu thường". Ám hiệu thường là các dấu hiệu chung được sử dụng để truyền đạt thông tin nhanh chóng trong các tình huống cần thiết.

Phát âm "common signal" như thế nào?

"common signal" có phiên âm IPA /ˈkɒmən ˈsɪɡnəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "common signal"?

Soldiers use common signals to communicate orders during the war. — Các chiến sĩ sử dụng ám hiệu thường để truyền đạt lệnh trong chiến tranh.