Tiếng Việt
Ám hiệu tiếng Anh là gì?
ám hiệu tiếng Anh là signal /ˈsɪɡnəl/. Dấu hiệu hoặc tín hiệu dùng để truyền thông tin hoặc chỉ dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
signal
Ví dụ câu với ám hiệu / signal
- 1
Chiếc xe dừng lại khi nhận được tín hiệu đèn đỏ.
The car stopped when it received the red light signal.
- 2
Anh ấy gửi tín hiệu để báo hiệu mọi thứ đã sẵn sàng.
He sent a signal to indicate that everything was ready.
Ghi chú dùng từ ám hiệu
Ám hiệu là dấu hiệu để truyền thông tin, thường dùng trong quân sự hoặc giao tiếp. Các từ liên quan gồm: 'signal light' (đèn hiệu), 'signal processing' (xử lý tín hiệu), 'sign' (dấu hiệu).
Video minh hoạ ám hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ám hiệu
Câu hỏi thường gặp về "ám hiệu"
Ám hiệu tiếng Anh là gì?
Ám hiệu tiếng Anh là "signal" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu hoặc tín hiệu dùng để truyền thông tin hoặc chỉ dẫn.
"signal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"signal" nghĩa tiếng Việt là "ám hiệu". Ám hiệu là dấu hiệu để truyền thông tin, thường dùng trong quân sự hoặc giao tiếp.
Phát âm "signal" như thế nào?
"signal" có phiên âm IPA /ˈsɪɡnəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "signal"?
The car stopped when it received the red light signal. — Chiếc xe dừng lại khi nhận được tín hiệu đèn đỏ.