Tiếng Việt
Pháo hiệu tiếng Anh là gì?
Pháo hiệu tiếng Anh là Signal flare /ˈsɪɡnəl flɛr/. Một loại đèn hoặc pháo sáng dùng để gửi tín hiệu trong các tình huống khẩn cấp hoặc để truyền thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Signal flare
Ví dụ câu với Pháo hiệu / Signal flare
- 1
Người lính đã bắn pháo hiệu để báo hiệu đồng đội tiến lên.
The soldier fired a signal flare to alert his team to advance.
- 2
Trong đêm tối, pháo hiệu giúp tàu thuyền xác định vị trí của mình.
At night, a signal flare helps ships determine their location.
Ghi chú dùng từ Pháo hiệu
Pháo hiệu là thiết bị dùng để gửi tín hiệu bằng ánh sáng hoặc khói, thường dùng trong hàng hải, hàng không hoặc trong các hoạt động cứu hộ. Các từ liên quan: 'báo hiệu' (to signal), 'đèn hiệu' (signal light), 'pháo sáng' (flares).
Video minh hoạ Pháo hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Pháo hiệu
Câu hỏi thường gặp về "Pháo hiệu"
Pháo hiệu tiếng Anh là gì?
Pháo hiệu tiếng Anh là "Signal flare" (danh từ), nghĩa là: Một loại đèn hoặc pháo sáng dùng để gửi tín hiệu trong các tình huống khẩn cấp hoặc để truyền thông tin.
"Signal flare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Signal flare" nghĩa tiếng Việt là "Pháo hiệu". Pháo hiệu là thiết bị dùng để gửi tín hiệu bằng ánh sáng hoặc khói, thường dùng trong hàng hải, hàng không hoặc trong các hoạt động cứu hộ.
Phát âm "Signal flare" như thế nào?
"Signal flare" có phiên âm IPA /ˈsɪɡnəl flɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Signal flare"?
The soldier fired a signal flare to alert his team to advance. — Người lính đã bắn pháo hiệu để báo hiệu đồng đội tiến lên.