Tiếng Việt
Báo vụ tiếng Anh là gì?
báo vụ tiếng Anh là signal operation /ˈsɪɡnəl ˌɒpəˈreɪʃən/. Hoạt động liên quan đến việc gửi và nhận tín hiệu để truyền thông tin trong hệ thống liên lạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
signal operation
Ví dụ câu với báo vụ / signal operation
- 1
Trong báo vụ, các kỹ thuật viên phải đảm bảo tín hiệu rõ ràng để tránh hiểu lầm.
In signal operation, technicians must ensure clear signals to avoid misunderstandings.
- 2
Báo vụ là yếu tố quan trọng trong hệ thống liên lạc quân sự.
Signal operation is a crucial element in military communication systems.
Ghi chú dùng từ báo vụ
Báo vụ liên quan đến việc quản lý và vận hành các hệ thống truyền tín hiệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'communication' (liên lạc), 'transmission' (truyền tải), và 'signal' (tín hiệu).
Video minh hoạ báo vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo vụ
Câu hỏi thường gặp về "báo vụ"
Báo vụ tiếng Anh là gì?
Báo vụ tiếng Anh là "signal operation" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động liên quan đến việc gửi và nhận tín hiệu để truyền thông tin trong hệ thống liên lạc.
"signal operation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"signal operation" nghĩa tiếng Việt là "báo vụ". Báo vụ liên quan đến việc quản lý và vận hành các hệ thống truyền tín hiệu.
Phát âm "signal operation" như thế nào?
"signal operation" có phiên âm IPA /ˈsɪɡnəl ˌɒpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "signal operation"?
In signal operation, technicians must ensure clear signals to avoid misunderstandings. — Trong báo vụ, các kỹ thuật viên phải đảm bảo tín hiệu rõ ràng để tránh hiểu lầm.