Tiếng Việt
Pháo lệnh tiếng Anh là gì?
Pháo lệnh tiếng Anh là Signal cannon /ˈsɪɡnəl ˈkænən/. Pháo lệnh là loại pháo dùng để truyền tín hiệu hoặc ra lệnh trong quân đội hoặc các hoạt động tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Signal cannon
Ví dụ câu với Pháo lệnh / Signal cannon
- 1
The army fired a signal cannon to alert the troops.
Quân đội bắn pháo lệnh để báo hiệu binh sĩ.
- 2
During the parade, a signal cannon was used to start the event.
Trong lễ diễu hành, pháo lệnh được sử dụng để bắt đầu sự kiện.
Ghi chú dùng từ Pháo lệnh
Pháo lệnh là loại pháo dùng để gửi tín hiệu hoặc ra lệnh. Các từ liên quan: 'alarm' (báo động), 'warning' (cảnh báo), 'firework' (pháo hoa).
Video minh hoạ Pháo lệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Pháo lệnh
Câu hỏi thường gặp về "Pháo lệnh"
Pháo lệnh tiếng Anh là gì?
Pháo lệnh tiếng Anh là "Signal cannon" (danh từ), nghĩa là: Pháo lệnh là loại pháo dùng để truyền tín hiệu hoặc ra lệnh trong quân đội hoặc các hoạt động tổ chức.
"Signal cannon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Signal cannon" nghĩa tiếng Việt là "Pháo lệnh". Pháo lệnh là loại pháo dùng để gửi tín hiệu hoặc ra lệnh.
Phát âm "Signal cannon" như thế nào?
"Signal cannon" có phiên âm IPA /ˈsɪɡnəl ˈkænən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Signal cannon"?
Quân đội bắn pháo lệnh để báo hiệu binh sĩ. — The army fired a signal cannon to alert the troops.