The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Âm học tiếng Anh là gì?

âm học tiếng Anh là acoustics /əˈkuːstɪks/. Ngành nghiên cứu về âm thanh, đặc biệt là cách nó truyền và phản xạ trong không gian.

Hình minh hoạ "âm học" tiếng Anh là "acoustics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

acoustics

Danh từ
/əˈkuːstɪks/

Ví dụ câu với âm học / acoustics

  1. 1

    Âm học giúp chúng ta hiểu cách âm thanh lan truyền trong phòng.

    Acoustics helps us understand how sound travels in a room.

  2. 2

    Các kỹ sư âm học thiết kế phòng thu âm để tối ưu hóa chất lượng âm thanh.

    Acoustic engineers design recording studios to optimize sound quality.

Ghi chú dùng từ âm học

Âm học liên quan đến cách âm thanh truyền qua không gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sound wave' (sóng âm), 'reflection' (phản xạ), và 'absorption' (hấp thụ).

Video minh hoạ âm học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với âm học

Câu hỏi thường gặp về "âm học"

Âm học tiếng Anh là gì?

Âm học tiếng Anh là "acoustics" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về âm thanh, đặc biệt là cách nó truyền và phản xạ trong không gian.

"acoustics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"acoustics" nghĩa tiếng Việt là "âm học". Âm học liên quan đến cách âm thanh truyền qua không gian.

Phát âm "acoustics" như thế nào?

"acoustics" có phiên âm IPA /əˈkuːstɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "acoustics"?

Acoustics helps us understand how sound travels in a room. — Âm học giúp chúng ta hiểu cách âm thanh lan truyền trong phòng.