Tiếng Việt
Ấm nước tiếng Anh là gì?
ấm nước tiếng Anh là kettle /ˈkɛtəl/. Thiết bị dùng để đun nước sôi, thường làm bằng kim loại hoặc thủy tinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kettle
Ví dụ câu với ấm nước / kettle
- 1
Tôi đã đun nước sôi trong ấm nước để pha trà.
She poured hot water from the kettle into the teapot.
- 2
Ấm nước này có thể đun sôi nhiều nước cùng lúc.
This kettle can boil a large amount of water at once.
Ghi chú dùng từ ấm nước
Ấm nước là dụng cụ để đun nước sôi, thường dùng trong nhà bếp. Các từ liên quan: 'teapot' (ấm trà), 'boil' (đun sôi), 'hot water' (nước nóng).
Video minh hoạ ấm nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ấm nước
Câu hỏi thường gặp về "ấm nước"
Ấm nước tiếng Anh là gì?
Ấm nước tiếng Anh là "kettle", nghĩa là: Thiết bị dùng để đun nước sôi, thường làm bằng kim loại hoặc thủy tinh.
"kettle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kettle" nghĩa tiếng Việt là "ấm nước". Ấm nước là dụng cụ để đun nước sôi, thường dùng trong nhà bếp.
Phát âm "kettle" như thế nào?
"kettle" có phiên âm IPA /ˈkɛtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kettle"?
She poured hot water from the kettle into the teapot. — Tôi đã đun nước sôi trong ấm nước để pha trà.