Tiếng Việt
Ấm lòng tiếng Anh là gì?
ấm lòng tiếng Anh là Comforting /ˈkʌmfərtɪŋ/. Gây cảm giác ấm áp, an ủi hoặc dễ chịu cho tâm hồn hoặc cảm xúc của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Comforting
Ví dụ câu với ấm lòng / Comforting
- 1
Lời động viên của bạn thật sự ấm lòng tôi.
Your words of encouragement truly comforted me.
- 2
Bất cứ điều gì bạn làm đều làm tôi cảm thấy ấm lòng.
Anything you do makes me feel comforting.
Ghi chú dùng từ ấm lòng
Từ này mô tả cảm giác dễ chịu, an ủi. Các từ liên quan gồm có 'reassuring' (đáng tin cậy, làm yên lòng), 'soothing' (xoa dịu, làm dịu đi), và 'heartwarming' (ấm lòng, cảm động).
Video minh hoạ ấm lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ấm lòng
Câu hỏi thường gặp về "ấm lòng"
Ấm lòng tiếng Anh là gì?
Ấm lòng tiếng Anh là "Comforting" (tính từ), nghĩa là: Gây cảm giác ấm áp, an ủi hoặc dễ chịu cho tâm hồn hoặc cảm xúc của ai đó.
"Comforting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Comforting" nghĩa tiếng Việt là "ấm lòng". Từ này mô tả cảm giác dễ chịu, an ủi.
Phát âm "Comforting" như thế nào?
"Comforting" có phiên âm IPA /ˈkʌmfərtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Comforting"?
Your words of encouragement truly comforted me. — Lời động viên của bạn thật sự ấm lòng tôi.