Tiếng Việt
Âm sắc tiếng Anh là gì?
âm sắc tiếng Anh là timbre /ˈtæmbə/. Âm sắc là đặc điểm riêng biệt của âm thanh giúp phân biệt các nguồn phát ra âm thanh khác nhau, như giọng hát hoặc nhạc cụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
timbre
Ví dụ câu với âm sắc / timbre
- 1
Giọng hát của cô ấy có âm sắc ấm áp và dễ chịu.
Her singing has a warm and pleasant timbre.
- 2
Tìm hiểu về âm sắc của các loại đàn để chọn phù hợp với phong cách của bạn.
Learn about the timbre of different guitars to choose the right one for your style.
Ghi chú dùng từ âm sắc
Âm sắc giúp phân biệt các loại âm thanh khác nhau, như giọng hát hoặc nhạc cụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có tone (giai điệu), pitch (cao độ), và resonance ( cộng hưởng).
Video minh hoạ âm sắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm sắc
Câu hỏi thường gặp về "âm sắc"
Âm sắc tiếng Anh là gì?
Âm sắc tiếng Anh là "timbre", nghĩa là: Âm sắc là đặc điểm riêng biệt của âm thanh giúp phân biệt các nguồn phát ra âm thanh khác nhau, như giọng hát hoặc nhạc cụ.
"timbre" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"timbre" nghĩa tiếng Việt là "âm sắc". Âm sắc giúp phân biệt các loại âm thanh khác nhau, như giọng hát hoặc nhạc cụ.
Phát âm "timbre" như thế nào?
"timbre" có phiên âm IPA /ˈtæmbə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "timbre"?
Her singing has a warm and pleasant timbre. — Giọng hát của cô ấy có âm sắc ấm áp và dễ chịu.