The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ám thính tiếng Anh là gì?

Ám thính tiếng Anh là Eavesdrop /ˈiːvzdrɒp/. Nghe lén cuộc trò chuyện của người khác mà không được phép.

Hình minh hoạ "Ám thính" tiếng Anh là "Eavesdrop"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Eavesdrop

Động từ
/ˈiːvzdrɒp/

Ví dụ câu với Ám thính / Eavesdrop

  1. 1

    Anh ấy thường hay nghe lén cuộc điện thoại của người khác.

    He often eavesdrops on other people's phone conversations.

  2. 2

    Đừng nghe lén khi họ đang nói chuyện riêng tư.

    Don't eavesdrop when they are having a private conversation.

Ghi chú dùng từ Ám thính

Ám thính là hành động nghe trộm cuộc nói chuyện của người khác mà không được phép. Các từ liên quan: nghe lén (wiretap), theo dõi (monitor), bí mật (secret).

Video minh hoạ Ám thính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ám thính

Câu hỏi thường gặp về "Ám thính"

Ám thính tiếng Anh là gì?

Ám thính tiếng Anh là "Eavesdrop" (động từ), nghĩa là: Nghe lén cuộc trò chuyện của người khác mà không được phép.

"Eavesdrop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Eavesdrop" nghĩa tiếng Việt là "Ám thính". Ám thính là hành động nghe trộm cuộc nói chuyện của người khác mà không được phép.

Phát âm "Eavesdrop" như thế nào?

"Eavesdrop" có phiên âm IPA /ˈiːvzdrɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Eavesdrop"?

He often eavesdrops on other people's phone conversations. — Anh ấy thường hay nghe lén cuộc điện thoại của người khác.