Tiếng Việt
Ám tiêu tiếng Anh là gì?
ám tiêu tiếng Anh là reef /riːf/. Rạn san hô dưới biển, thường gây nguy hiểm cho tàu thuyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reef
Ví dụ câu với ám tiêu / reef
- 1
Con tàu gặp nạn vì đâm vào rạn san hô ngoài khơi.
The ship ran aground on the reef off the coast.
- 2
Rạn san hô là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển.
Reefs are home to many marine species.
Ghi chú dùng từ ám tiêu
Ám tiêu là rạn san hô dưới biển, có thể gây nguy hiểm cho tàu thuyền. Các từ liên quan: 'coral' (san hô), 'atoll' (đảo san hô vòng), 'marine' (hàng hải, liên quan đến biển).
Video minh hoạ ám tiêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ám tiêu
Câu hỏi thường gặp về "ám tiêu"
Ám tiêu tiếng Anh là gì?
Ám tiêu tiếng Anh là "reef" (danh từ), nghĩa là: Rạn san hô dưới biển, thường gây nguy hiểm cho tàu thuyền.
"reef" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reef" nghĩa tiếng Việt là "ám tiêu". Ám tiêu là rạn san hô dưới biển, có thể gây nguy hiểm cho tàu thuyền.
Phát âm "reef" như thế nào?
"reef" có phiên âm IPA /riːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reef"?
The ship ran aground on the reef off the coast. — Con tàu gặp nạn vì đâm vào rạn san hô ngoài khơi.