The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn ảnh tiếng Anh là gì?

ăn ảnh tiếng Anh là photogenic /ˌfəʊtəʊˈʤɛnɪk/. Dễ tạo dáng đẹp trong ảnh, trông đẹp khi chụp hình.

Hình minh hoạ "ăn ảnh" tiếng Anh là "photogenic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

photogenic

/ˌfəʊtəʊˈʤɛnɪk/

Ví dụ câu với ăn ảnh / photogenic

  1. 1

    Cô ấy rất ăn ảnh trong các bức ảnh cưới.

    She is very photogenic in wedding photos.

  2. 2

    Anh ấy có vẻ ăn ảnh khi chụp chân dung.

    He looks very photogenic in portraits.

Ghi chú dùng từ ăn ảnh

Từ này mô tả khả năng trông đẹp trong ảnh. Các từ liên quan: 'camera-ready' (sẵn sàng chụp hình), 'attractive' (hấp dẫn), 'good-looking' (hình thức đẹp).

Video minh hoạ ăn ảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ăn ảnh

Câu hỏi thường gặp về "ăn ảnh"

Ăn ảnh tiếng Anh là gì?

Ăn ảnh tiếng Anh là "photogenic", nghĩa là: Dễ tạo dáng đẹp trong ảnh, trông đẹp khi chụp hình.

"photogenic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"photogenic" nghĩa tiếng Việt là "ăn ảnh". Từ này mô tả khả năng trông đẹp trong ảnh.

Phát âm "photogenic" như thế nào?

"photogenic" có phiên âm IPA /ˌfəʊtəʊˈʤɛnɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "photogenic"?

She is very photogenic in wedding photos. — Cô ấy rất ăn ảnh trong các bức ảnh cưới.