Tiếng Việt
Ăn dở tiếng Anh là gì?
Ăn dở tiếng Anh là Half-eaten /hɑːf ˈiːtn/. Ăn dở mô tả trạng thái thức ăn chưa được ăn hết hoặc còn dang dở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Half-eaten
Ví dụ câu với Ăn dở / Half-eaten
- 1
Cô ấy để lại phần ăn dở trên bàn.
She left her half-eaten meal on the table.
- 2
Bữa sáng của tôi còn dở vì tôi phải đi làm gấp.
My breakfast was half-eaten because I had to leave for work quickly.
Ghi chú dùng từ Ăn dở
Ăn dở mô tả thức ăn còn lại chưa được ăn hết. Các từ liên quan: 'ăn hết' (finish eating), 'ăn nửa chừng' (eat halfway), 'đói' (hungry).
Video minh hoạ Ăn dở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Ăn dở
Câu hỏi thường gặp về "Ăn dở"
Ăn dở tiếng Anh là gì?
Ăn dở tiếng Anh là "Half-eaten" (tính từ), nghĩa là: Ăn dở mô tả trạng thái thức ăn chưa được ăn hết hoặc còn dang dở.
"Half-eaten" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Half-eaten" nghĩa tiếng Việt là "Ăn dở". Ăn dở mô tả thức ăn còn lại chưa được ăn hết.
Phát âm "Half-eaten" như thế nào?
"Half-eaten" có phiên âm IPA /hɑːf ˈiːtn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Half-eaten"?
She left her half-eaten meal on the table. — Cô ấy để lại phần ăn dở trên bàn.