Tiếng Việt
Cá độ tiếng Anh là gì?
cá độ tiếng Anh là bet /bɛt/. Việc đặt cược tiền vào một trò chơi hoặc sự kiện với hy vọng thắng lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bet
Ví dụ câu với cá độ / bet
- 1
Anh ấy đã đặt cược vào trận đấu bóng đá cuối tuần qua.
He placed a bet on the football match last weekend.
- 2
Cô ấy thường đặt cược khi chơi bài với bạn bè.
She often bets when playing cards with friends.
Ghi chú dùng từ cá độ
Cá độ là hành động đặt cược tiền vào một trò chơi hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'gambling' (cờ bạc), 'wager' (đặt cược), 'stake' (tiền cược).
Video minh hoạ cá độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá độ
Câu hỏi thường gặp về "cá độ"
Cá độ tiếng Anh là gì?
Cá độ tiếng Anh là "bet" (danh từ), nghĩa là: Việc đặt cược tiền vào một trò chơi hoặc sự kiện với hy vọng thắng lợi.
"bet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bet" nghĩa tiếng Việt là "cá độ". Cá độ là hành động đặt cược tiền vào một trò chơi hoặc sự kiện.
Phát âm "bet" như thế nào?
"bet" có phiên âm IPA /bɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bet"?
He placed a bet on the football match last weekend. — Anh ấy đã đặt cược vào trận đấu bóng đá cuối tuần qua.