The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giếc tiếng Anh là gì?

giếc tiếng Anh là roach fish //rəʊtʃ fɪʃ//. Cá giếc, một loại cá nhỏ sống ở vùng nước ngọt và biển, thường được dùng làm thức ăn.

Hình minh hoạ "giếc" tiếng Anh là "roach fish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

roach fish

Danh từ
//rəʊtʃ fɪʃ//

Ví dụ câu với giếc / roach fish

  1. 1

    Tôi thích ăn cá giếc nướng vào cuối tuần.

    I enjoy grilled roach fish during the weekend.

  2. 2

    Cá giếc thường sống ở các con sông và đầm lầy.

    Roach fish usually live in rivers and marshes.

Ghi chú dùng từ giếc

Cá giếc là loại cá nhỏ, thường sống ở nước ngọt và biển. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'freshwater fish' (cá nước ngọt), 'marine fish' (cá biển).

Video minh hoạ giếc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giếc

Câu hỏi thường gặp về "giếc"

Giếc tiếng Anh là gì?

Giếc tiếng Anh là "roach fish" (danh từ), nghĩa là: Cá giếc, một loại cá nhỏ sống ở vùng nước ngọt và biển, thường được dùng làm thức ăn.

"roach fish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"roach fish" nghĩa tiếng Việt là "giếc". Cá giếc là loại cá nhỏ, thường sống ở nước ngọt và biển.

Phát âm "roach fish" như thế nào?

"roach fish" có phiên âm IPA //rəʊtʃ fɪʃ//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "roach fish"?

I enjoy grilled roach fish during the weekend. — Tôi thích ăn cá giếc nướng vào cuối tuần.