Tiếng Việt
Duốc tiếng Anh là gì?
duốc tiếng Anh là poison fish /ˈpɔɪzn fɪʃ/. Động từ chỉ hành động làm cho ai đó bị ngộ độc bằng cách đưa chất độc vào cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
poison fish
Ví dụ câu với duốc / poison fish
- 1
He duốced the fish before cooking.
Anh ấy đã làm cho cá độc trước khi nấu.
- 2
Be careful not to duốc yourself with that substance.
Hãy cẩn thận đừng tự làm độc bản thân với chất đó.
Ghi chú dùng từ duốc
Duốc là hành động làm cho cá hoặc thức ăn trở nên độc hại để gây hại hoặc phòng vệ. Các từ liên quan: độc (poison), độc tố (toxins), ngộ độc (poisoning).
Video minh hoạ duốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với duốc
Câu hỏi thường gặp về "duốc"
Duốc tiếng Anh là gì?
Duốc tiếng Anh là "poison fish" (động từ), nghĩa là: Động từ chỉ hành động làm cho ai đó bị ngộ độc bằng cách đưa chất độc vào cơ thể.
"poison fish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"poison fish" nghĩa tiếng Việt là "duốc". Duốc là hành động làm cho cá hoặc thức ăn trở nên độc hại để gây hại hoặc phòng vệ.
Phát âm "poison fish" như thế nào?
"poison fish" có phiên âm IPA /ˈpɔɪzn fɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "poison fish"?
Anh ấy đã làm cho cá độc trước khi nấu. — He duốced the fish before cooking.