Tiếng Việt
Ăn ít tiếng Anh là gì?
ăn ít tiếng Anh là eat a little /it ə ˈlɪtəl/. Ăn một lượng nhỏ thức ăn để duy trì năng lượng hoặc không đói quá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eat a little
Ví dụ câu với ăn ít / eat a little
- 1
Tôi chỉ ăn ít để giữ dáng.
I eat a little to stay in shape.
- 2
Cô ấy thường ăn ít vào buổi tối.
She usually eats a little in the evening.
Ghi chú dùng từ ăn ít
Ăn ít là hành động tiêu thụ một lượng thức ăn nhỏ. Các từ liên quan: ăn kiêng (dieting), ăn chay (vegetarian), ăn nhanh (fast food).
Video minh hoạ ăn ít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn ít
Câu hỏi thường gặp về "ăn ít"
Ăn ít tiếng Anh là gì?
Ăn ít tiếng Anh là "eat a little" (động từ), nghĩa là: Ăn một lượng nhỏ thức ăn để duy trì năng lượng hoặc không đói quá.
"eat a little" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eat a little" nghĩa tiếng Việt là "ăn ít". Ăn ít là hành động tiêu thụ một lượng thức ăn nhỏ.
Phát âm "eat a little" như thế nào?
"eat a little" có phiên âm IPA /it ə ˈlɪtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eat a little"?
I eat a little to stay in shape. — Tôi chỉ ăn ít để giữ dáng.