Tiếng Việt
Ân sủng tiếng Anh là gì?
ân sủng tiếng Anh là grace //ɡreɪs//. Ân sủng là sự ban phát lòng thương xót hoặc sự tha thứ của một đấng tối cao hoặc người có quyền lực đối với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grace
Ví dụ câu với ân sủng / grace
- 1
Ngài ban ân sủng cho những ai tin vào Ngài.
He received grace from the church for his good deeds.
- 2
Chúa ban ân sủng vô điều kiện cho nhân loại.
God's grace is available to everyone.
Ghi chú dùng từ ân sủng
Ân sủng thường liên quan đến lòng thương xót của Chúa hoặc các đấng tối cao. Các từ liên quan gồm 'mercy' (lòng thương xót), 'forgiveness' (sự tha thứ), và 'divine favor' (sự ban ơn của thần linh).
Video minh hoạ ân sủng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ân sủng
Câu hỏi thường gặp về "ân sủng"
Ân sủng tiếng Anh là gì?
Ân sủng tiếng Anh là "grace" (danh từ), nghĩa là: Ân sủng là sự ban phát lòng thương xót hoặc sự tha thứ của một đấng tối cao hoặc người có quyền lực đối với người khác.
"grace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grace" nghĩa tiếng Việt là "ân sủng". Ân sủng thường liên quan đến lòng thương xót của Chúa hoặc các đấng tối cao.
Phát âm "grace" như thế nào?
"grace" có phiên âm IPA //ɡreɪs//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grace"?
He received grace from the church for his good deeds. — Ngài ban ân sủng cho những ai tin vào Ngài.