The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ân hạn nợ gốc tiếng Anh là gì?

ân hạn nợ gốc tiếng Anh là grace period //ɡreɪs ˈpɪriəd//. Thời gian miễn lãi hoặc hoãn nợ gốc sau khi vay tiền, thường để người vay có thời gian chuẩn bị tài chính.

Hình minh hoạ "ân hạn nợ gốc" tiếng Anh là "grace period"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grace period

Danh từ
//ɡreɪs ˈpɪriəd//

Ví dụ câu với ân hạn nợ gốc / grace period

  1. 1

    Người vay có thể tận dụng ân hạn nợ gốc để sắp xếp tài chính trước khi bắt đầu trả nợ.

    The borrower took advantage of the grace period to organize their finances before repayment.

  2. 2

    Trong thời gian ân hạn, khách hàng không phải trả lãi hoặc gốc vay.

    During the grace period, customers are not required to pay interest or principal.

Ghi chú dùng từ ân hạn nợ gốc

Ân hạn nợ gốc là khoảng thời gian miễn hoặc giảm các khoản thanh toán nợ gốc sau khi vay. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lãi suất' (interest rate), 'kỳ hạn vay' (loan term), 'trả góp' (installment).

Video minh hoạ ân hạn nợ gốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ân hạn nợ gốc

Câu hỏi thường gặp về "ân hạn nợ gốc"

Ân hạn nợ gốc tiếng Anh là gì?

Ân hạn nợ gốc tiếng Anh là "grace period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian miễn lãi hoặc hoãn nợ gốc sau khi vay tiền, thường để người vay có thời gian chuẩn bị tài chính.

"grace period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grace period" nghĩa tiếng Việt là "ân hạn nợ gốc". Ân hạn nợ gốc là khoảng thời gian miễn hoặc giảm các khoản thanh toán nợ gốc sau khi vay.

Phát âm "grace period" như thế nào?

"grace period" có phiên âm IPA //ɡreɪs ˈpɪriəd//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grace period"?

The borrower took advantage of the grace period to organize their finances before repayment. — Người vay có thể tận dụng ân hạn nợ gốc để sắp xếp tài chính trước khi bắt đầu trả nợ.