The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nợ gốc tiếng Anh là gì?

nợ gốc tiếng Anh là Principal debt /ˈprɪnsɪpl dɛt/. Nợ gốc là số tiền vay ban đầu hoặc số tiền chính cần trả trong một khoản vay, không bao gồm lãi suất.

Hình minh hoạ "nợ gốc" tiếng Anh là "Principal debt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Principal debt

Danh từ
/ˈprɪnsɪpl dɛt/

Ví dụ câu với nợ gốc / Principal debt

  1. 1

    Anh ấy phải trả nợ gốc trong vòng 5 năm.

    He has to pay off the principal debt within five years.

  2. 2

    Khoản vay này có nợ gốc là 100 triệu đồng.

    This loan has a principal debt of 100 million dong.

Ghi chú dùng từ nợ gốc

Nợ gốc là phần tiền vay ban đầu, khác với lãi suất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lãi suất' (interest rate), 'kỳ hạn vay' (loan term), 'trả góp' (installment payment).

Video minh hoạ nợ gốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nợ gốc

Câu hỏi thường gặp về "nợ gốc"

Nợ gốc tiếng Anh là gì?

Nợ gốc tiếng Anh là "Principal debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ gốc là số tiền vay ban đầu hoặc số tiền chính cần trả trong một khoản vay, không bao gồm lãi suất.

"Principal debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Principal debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ gốc". Nợ gốc là phần tiền vay ban đầu, khác với lãi suất.

Phát âm "Principal debt" như thế nào?

"Principal debt" có phiên âm IPA /ˈprɪnsɪpl dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Principal debt"?

He has to pay off the principal debt within five years. — Anh ấy phải trả nợ gốc trong vòng 5 năm.