Tiếng Việt
Chờ đợi không làm gì tiếng Anh là gì?
chờ đợi không làm gì tiếng Anh là Wait idly /weɪt ˈaɪdli/. Chờ đợi một cách thụ động mà không làm gì để tiêu tốn thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wait idly
Ví dụ câu với chờ đợi không làm gì / Wait idly
- 1
Anh ấy chỉ đứng đó, chờ đợi không làm gì.
He just stood there, waiting idly.
- 2
Cô ấy đã chờ đợi không làm gì suốt buổi sáng.
She waited idly all morning.
Ghi chú dùng từ chờ đợi không làm gì
'Wait idly' nghĩa là chờ đợi một cách thụ động, không hành động gì. Các từ liên quan gồm 'wait' (chờ đợi), 'linger' (nán lại), 'dawdle' (lề mề).
Video minh hoạ chờ đợi không làm gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chờ đợi không làm gì
Câu hỏi thường gặp về "chờ đợi không làm gì"
Chờ đợi không làm gì tiếng Anh là gì?
Chờ đợi không làm gì tiếng Anh là "Wait idly" (động từ), nghĩa là: Chờ đợi một cách thụ động mà không làm gì để tiêu tốn thời gian.
"Wait idly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wait idly" nghĩa tiếng Việt là "chờ đợi không làm gì". 'Wait idly' nghĩa là chờ đợi một cách thụ động, không hành động gì.
Phát âm "Wait idly" như thế nào?
"Wait idly" có phiên âm IPA /weɪt ˈaɪdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wait idly"?
He just stood there, waiting idly. — Anh ấy chỉ đứng đó, chờ đợi không làm gì.