Tiếng Việt
Ngồi chơi tiếng Anh là gì?
ngồi chơi tiếng Anh là sit idly /sɪt ˈaɪdli/. Ngồi không làm gì, thường để thư giãn hoặc tránh làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sit idly
Ví dụ câu với ngồi chơi / sit idly
- 1
Họ thích ngồi chơi trong công viên vào buổi chiều.
They like to sit idly in the park in the afternoon.
- 2
Anh ấy thường ngồi chơi trước TV suốt ngày.
He often sits idly in front of the TV all day.
Ghi chú dùng từ ngồi chơi
Ngồi chơi là hành động không làm việc hoặc không có mục đích rõ ràng, thường để thư giãn. Các từ liên quan: 'relax' (thư giãn), 'lounge' (ngồi nghỉ), 'idle' (rảnh rỗi).
Video minh hoạ ngồi chơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngồi chơi
Câu hỏi thường gặp về "ngồi chơi"
Ngồi chơi tiếng Anh là gì?
Ngồi chơi tiếng Anh là "sit idly" (động từ), nghĩa là: Ngồi không làm gì, thường để thư giãn hoặc tránh làm việc.
"sit idly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sit idly" nghĩa tiếng Việt là "ngồi chơi". Ngồi chơi là hành động không làm việc hoặc không có mục đích rõ ràng, thường để thư giãn.
Phát âm "sit idly" như thế nào?
"sit idly" có phiên âm IPA /sɪt ˈaɪdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sit idly"?
They like to sit idly in the park in the afternoon. — Họ thích ngồi chơi trong công viên vào buổi chiều.