Tiếng Việt
Ăn mừng chiến thắng tiếng Anh là gì?
ăn mừng chiến thắng tiếng Anh là celebrate a victory /ˈsɛləˌbreɪt ə ˈvɪktəri/. Tổ chức hoặc thể hiện niềm vui khi đạt được thành công hoặc thắng lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
celebrate a victory
Ví dụ câu với ăn mừng chiến thắng / celebrate a victory
- 1
Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiệc để ăn mừng chiến thắng của đội bóng.
We threw a party to celebrate the team's victory.
- 2
Gia đình cô ấy đã ăn mừng chiến thắng trong cuộc thi học thuật.
Her family celebrated her victory in the academic contest.
Ghi chú dùng từ ăn mừng chiến thắng
Cụm từ này dùng để diễn tả hành động vui mừng khi đạt được thành công. Các từ liên quan: 'victory' (chiến thắng), 'congratulate' ( chúc mừng), 'festivity' (lễ hội).
Video minh hoạ ăn mừng chiến thắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn mừng chiến thắng
Câu hỏi thường gặp về "ăn mừng chiến thắng"
Ăn mừng chiến thắng tiếng Anh là gì?
Ăn mừng chiến thắng tiếng Anh là "celebrate a victory" (cụm từ), nghĩa là: Tổ chức hoặc thể hiện niềm vui khi đạt được thành công hoặc thắng lợi.
"celebrate a victory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"celebrate a victory" nghĩa tiếng Việt là "ăn mừng chiến thắng". Cụm từ này dùng để diễn tả hành động vui mừng khi đạt được thành công.
Phát âm "celebrate a victory" như thế nào?
"celebrate a victory" có phiên âm IPA /ˈsɛləˌbreɪt ə ˈvɪktəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "celebrate a victory"?
We threw a party to celebrate the team's victory. — Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiệc để ăn mừng chiến thắng của đội bóng.