Tiếng Việt
Đại chiến công tiếng Anh là gì?
đại chiến công tiếng Anh là great victory /ɡreɪt ˈvɪktəri/. Chiến thắng lớn, mang tính lịch sử hoặc chiến lược quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
great victory
Ví dụ câu với đại chiến công / great victory
- 1
Quân đội đã giành đại chiến công trong trận chiến cuối cùng.
The army achieved a great victory in the final battle.
- 2
Đại chiến công của đội tuyển đã làm cả nước tự hào.
The team's great victory made the whole country proud.
Ghi chú dùng từ đại chiến công
Đại chiến công là thành tích chiến thắng quan trọng. Các từ liên quan: chiến thắng (victory), chiến công (military achievement), chiến dịch (campaign).
Video minh hoạ đại chiến công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại chiến công
Câu hỏi thường gặp về "đại chiến công"
Đại chiến công tiếng Anh là gì?
Đại chiến công tiếng Anh là "great victory" (danh từ), nghĩa là: Chiến thắng lớn, mang tính lịch sử hoặc chiến lược quan trọng.
"great victory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"great victory" nghĩa tiếng Việt là "đại chiến công". Đại chiến công là thành tích chiến thắng quan trọng.
Phát âm "great victory" như thế nào?
"great victory" có phiên âm IPA /ɡreɪt ˈvɪktəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "great victory"?
The army achieved a great victory in the final battle. — Quân đội đã giành đại chiến công trong trận chiến cuối cùng.