Tiếng Việt
Sự thắng lợi tiếng Anh là gì?
sự thắng lợi tiếng Anh là Victory /ˈvɪktəri/. Sự thành công hoặc đạt được mục tiêu trong một cuộc thi hoặc cuộc chiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Victory
Ví dụ câu với sự thắng lợi / Victory
- 1
Chiến thắng của đội tuyển đã làm mọi người vui mừng.
The team's victory made everyone happy.
- 2
Chiến thắng trong trận đấu đã giúp họ tiến vào vòng trong.
Victory in the match helped them advance to the next round.
Ghi chú dùng từ sự thắng lợi
Victory nghĩa là thành công trong cuộc thi hoặc cuộc chiến. Các từ liên quan gồm 'win' (chiến thắng), 'triumph' (chiến thắng lớn), 'conquer' (xâm chiếm).
Video minh hoạ sự thắng lợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thắng lợi
- LợiBenefit
- thắngwin
- thắng lợivictory
- báo tiệpvictory report
- chắc thắngCertain victory
- chiến thắngvictory
- đại chiến cônggreat victory
- đi bão bóng đácelebrate football victory
- Thắng lại đượcRegain victory
- ăn mừng chiến thắngcelebrate a victory
- chuyển bại thành thắngTurn defeat into victory
- chiến thắng trong gang tấcnarrow victory
Câu hỏi thường gặp về "sự thắng lợi"
Sự thắng lợi tiếng Anh là gì?
Sự thắng lợi tiếng Anh là "Victory" (danh từ), nghĩa là: Sự thành công hoặc đạt được mục tiêu trong một cuộc thi hoặc cuộc chiến.
"Victory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Victory" nghĩa tiếng Việt là "sự thắng lợi". Victory nghĩa là thành công trong cuộc thi hoặc cuộc chiến.
Phát âm "Victory" như thế nào?
"Victory" có phiên âm IPA /ˈvɪktəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Victory"?
The team's victory made everyone happy. — Chiến thắng của đội tuyển đã làm mọi người vui mừng.