The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thắng lại được tiếng Anh là gì?

Thắng lại được tiếng Anh là Regain victory /rɪˈɡeɪn ˈvɪktəri/. Chiến thắng trở lại sau khi thua hoặc mất lợi thế.

Hình minh hoạ "Thắng lại được" tiếng Anh là "Regain victory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Regain victory

Động từ
/rɪˈɡeɪn ˈvɪktəri/

Ví dụ câu với Thắng lại được / Regain victory

  1. 1

    Sau một trận đấu khó khăn, đội bóng đã thắng lại được và giành chiến thắng chung cuộc.

    After a tough match, the team regained victory and won the final.

  2. 2

    Cô ấy đã thắng lại được vị trí của mình trong công ty sau một thời gian khó khăn.

    She regained her position in the company after a difficult period.

Ghi chú dùng từ Thắng lại được

Thắng lại được là hành động chiến thắng trở lại sau khi thua hoặc mất lợi thế. Các từ liên quan: thắng (win), chiến thắng (victory), phục hồi (recover).

Video minh hoạ Thắng lại được

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thắng lại được

Câu hỏi thường gặp về "Thắng lại được"

Thắng lại được tiếng Anh là gì?

Thắng lại được tiếng Anh là "Regain victory" (động từ), nghĩa là: Chiến thắng trở lại sau khi thua hoặc mất lợi thế.

"Regain victory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Regain victory" nghĩa tiếng Việt là "Thắng lại được". Thắng lại được là hành động chiến thắng trở lại sau khi thua hoặc mất lợi thế.

Phát âm "Regain victory" như thế nào?

"Regain victory" có phiên âm IPA /rɪˈɡeɪn ˈvɪktəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Regain victory"?

After a tough match, the team regained victory and won the final. — Sau một trận đấu khó khăn, đội bóng đã thắng lại được và giành chiến thắng chung cuộc.