The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

An nhiên tiếng Anh là gì?

an nhiên tiếng Anh là equanimity /ˌikwəˈnɪmɪti/. Tâm trạng bình thản, điềm tĩnh trong mọi hoàn cảnh.

Hình minh hoạ "an nhiên" tiếng Anh là "equanimity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

equanimity

Danh từ
/ˌikwəˈnɪmɪti/

Ví dụ câu với an nhiên / equanimity

  1. 1

    Anh ấy giữ được sự an nhiên dù gặp phải tình huống khó khăn.

    He maintained equanimity even in difficult situations.

  2. 2

    Sự an nhiên giúp cô ấy xử lý mọi chuyện một cách bình tĩnh.

    Equanimity helps her handle everything calmly.

Ghi chú dùng từ an nhiên

An nhiên thể hiện trạng thái bình tĩnh, điềm đạm. Các từ liên quan: calm (bình tĩnh), composed (điềm tĩnh), serenity (sự yên bình).

Video minh hoạ an nhiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với an nhiên

Câu hỏi thường gặp về "an nhiên"

An nhiên tiếng Anh là gì?

An nhiên tiếng Anh là "equanimity" (danh từ), nghĩa là: Tâm trạng bình thản, điềm tĩnh trong mọi hoàn cảnh.

"equanimity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"equanimity" nghĩa tiếng Việt là "an nhiên". An nhiên thể hiện trạng thái bình tĩnh, điềm đạm.

Phát âm "equanimity" như thế nào?

"equanimity" có phiên âm IPA /ˌikwəˈnɪmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "equanimity"?

He maintained equanimity even in difficult situations. — Anh ấy giữ được sự an nhiên dù gặp phải tình huống khó khăn.